WinHSK

那么多

HSK2adv
0 · Lv.1
meduō

nhiều thế; nhiều như thế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示数量大
义项 advHSK2

nhiều thế; nhiều như thế

表示数量大

免费例句

为什么有那么多问题?

Wèishénme yǒu nàme duō wèntí?

HSK2

Tại sao lại có nhiều vấn đề như thế?

Why are there so many problems?

他有那么多书。

Tā yǒu nàme duō shū.

HSK2

Anh ấy có nhiều sách thế.

He has so many books.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan