WinHSK

重新做

HSK4v
0 · Lv.1
chóngxīnzuò

làm mới; làm lại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你回去重新做一份吧。

HSK4

他决定重新做人。

Tā juédìng chóngxīn zuòrén.

HSK4

Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.

He decided to turn over a new leaf.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这次联系同学聚会,我发现很多人的电…HSK5
这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。
是,看来得重新做个通讯录了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50