拼
重新做
HSK4v 0 · Lv.1
chóngxīnzuò
làm mới; làm lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 重新做的意思是再次进行某项工作或任务,以达到更好的结果。
等级
义项 ①v≈HSK4
làm mới; làm lại
重新做的意思是再次进行某项工作或任务,以达到更好的结果。
免费例句
你回去重新做一份吧。
≈HSK4
他决定重新做人。
Tā juédìng chóngxīn zuòrén.
≈HSK4
Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.
He decided to turn over a new leaf.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分