拼
重活儿
HSK3n 0 · Lv.1
zhònghuóér
công việc nặng nhọc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
重活儿他干不了,做点零活儿还行。
Zhòng huór tā gàn bù liǎo, zuò diǎn línghuór hái xíng.
≈HSK5
Việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt thì được.
He can't do heavy work, but he can do some odd jobs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分