拼
钉子户
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīngzihù
người cứng đầu; đơn vị cứng đầu; hộ dân không chịu di dời; đối tượng khó thuyết phục
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người cứng đầu; đơn vị cứng đầu; hộ dân không chịu di dời; đối tượng khó thuyết phục