WinHSK

钉子户

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīngzi

người cứng đầu; đơn vị cứng đầu; hộ dân không chịu di dời; đối tượng khó thuyết phục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指由于某种原因在征用的土地上不肯迁走的住户或单位,也指拒绝配合某项工作而成为障碍的单位或个人
义项 nHSK7-9

người cứng đầu; đơn vị cứng đầu; hộ dân không chịu di dời; đối tượng khó thuyết phục

指由于某种原因在征用的土地上不肯迁走的住户或单位,也指拒绝配合某项工作而成为障碍的单位或个人

免费例句

这片区域有许多钉子户。

Zhè piàn qūyù yǒu xǔduō dīngzihù.

HSK6

Khu vực này có rất nhiều hộ dân khó đền bù.

There are many holdout households in this area.

这个问题是个钉子户。

Zhège wèntí shì gè dīngzihù.

HSK6

Vấn đề này là một trở ngại khó giải quyết.

This problem is a tough nut to crack.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan