拼
钓鱼竿
HSK7-9n 0 · Lv.1
diàoyúgān
Cần câu cá; cần câu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他带来了三根钓鱼竿。
Tā dài lái le sān gēn diàoyúgān.
≈HSK4
Anh ấy mang đến ba cái cần câu.
He brought three fishing rods.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cần câu cá; cần câu
他带来了三根钓鱼竿。
Tā dài lái le sān gēn diàoyúgān.
Anh ấy mang đến ba cái cần câu.
He brought three fishing rods.