WinHSK

钓鱼竿

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàogān

Cần câu cá; cần câu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钓鱼竿是用来钓鱼的工具,通常由轻质材料制成,方便携带和使用。
义项 nHSK7-9

Cần câu cá; cần câu

钓鱼竿是用来钓鱼的工具,通常由轻质材料制成,方便携带和使用。

免费例句

他带来了三根钓鱼竿。

Tā dài lái le sān gēn diàoyúgān.

HSK4

Anh ấy mang đến ba cái cần câu.

He brought three fishing rods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan