拼
钻石婚
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuànshíhūn
Lễ cưới kim cương; đám cưới kim cương (kết hôn 60 năm); Đám cưới kim cương; kỷ niệm 60 năm ngày cưới
漢越
字解构
Phân tích chữ钻zuān多音HSK6dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào石shí多音HSK5đá / đá khắc婚hūnHSK3hôn nhân; hôn; cưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分