WinHSK

铁板烧

HSK3n
0 · Lv.1
tiěbǎnshāo

teppanyaki (là một phong cách ẩm thực Nhật Bản sử dụng vỉ nướng sắt để nấu thức ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铁板烧是一种在铁板上烹饪食物的方式,通常包括肉类、海鲜和蔬菜
义项 nHSK3

teppanyaki (là một phong cách ẩm thực Nhật Bản sử dụng vỉ nướng sắt để nấu thức ăn)

铁板烧是一种在铁板上烹饪食物的方式,通常包括肉类、海鲜和蔬菜

免费例句

你喜欢牛肉铁板烧吗?

Nǐ xǐhuān niúròu tiěbǎnshāo ma?

HSK4

Bạn có thích thịt bò teppanyaki không?

Do you like beef teppanyaki?

铁板烧是一种烹饪艺术。

Tiěbǎnshāo shì yī zhǒng pēngrèn yìshù.

HSK5

Teppanyaki là một loại nghệ thuật nấu ăn.

Teppanyaki is a kind of culinary art.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan