拼
铁板烧
HSK3n 0 · Lv.1
tiěbǎnshāo
teppanyaki (là một phong cách ẩm thực Nhật Bản sử dụng vỉ nướng sắt để nấu thức ăn)
漢越
字解构
Phân tích chữ铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh烧shāoHSK3đốt; thiêu; cháy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分