拼
铁饭碗
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěfànwǎn
công ăn việc làm ổn định (chức vị, nghề nghiệp)
iron rice bowl—secure job; stable, life-long job 端着 铁饭碗 hold an iron rice bowl—have a lifelong job 打破 铁饭碗 break the iron rice bowl—abolish the system of lifetime employment
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他找到了一个铁饭碗。
Tā zhǎodào le yī gè tiěfànwǎn.
≈HSK5
Anh ấy đã tìm được công việc ổn định.
He found a stable job (an iron rice bowl).
大家都想有个铁饭碗。
Dàjiā dōu xiǎng yǒu ge tiěfànwǎn.
≈HSK5
Mọi người đều muốn có một công việc ổn định.
Everyone wants a stable job (an 'iron rice bowl').
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分