WinHSK

铁饭碗

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiěfànwǎn

công ăn việc làm ổn định (chức vị, nghề nghiệp)

iron rice bowl—secure job; stable, life-long job 端着 铁饭碗 hold an iron rice bowl—have a lifelong job 打破 铁饭碗 break the iron rice bowl—abolish the system of lifetime employment

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan