拼
销售员
HSK5n 0 · Lv.1
xiāoshòuyuán
nhân viên sale; nhân viên bán hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是一名销售员。
Tā shì yī míng xiāoshòuyuán.
≈HSK4
Cô ấy là một nhân viên bán hàng.
She is a salesperson.
他是这里的销售员。
tā shì zhè lǐ de xiāo shòu yuán
≈HSK4
Anh ấy là nhân viên bán hàng ở đây.
He is a salesperson here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分