WinHSK

销售员

HSK5n
0 · Lv.1
xiāoshòuyuán

nhân viên sale; nhân viên bán hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 销售员就是以销售商品、服务为主题的人员。在社会商业化活动中,起着重要的作用。以实际的载体传递信息,同时加以渲染达成商品的成交。
义项 nHSK5

nhân viên sale; nhân viên bán hàng

销售员就是以销售商品、服务为主题的人员。在社会商业化活动中,起着重要的作用。以实际的载体传递信息,同时加以渲染达成商品的成交。

免费例句

她是一名销售员。

Tā shì yī míng xiāoshòuyuán.

HSK4

Cô ấy là một nhân viên bán hàng.

She is a salesperson.

他是这里的销售员。

tā shì zhè lǐ de xiāo shòu yuán

HSK4

Anh ấy là nhân viên bán hàng ở đây.

He is a salesperson here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan