拼
闷葫芦
HSK1n 0 · Lv.1
mènhúlu
người ít nói; người bí ẩn
man/person of few words; reticent/taciturn person; silent person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有打开的葫芦。比喻令人不解的事或不爱说话的人
等级
义项 ①n≈HSK1
người ít nói; người bí ẩn
没有打开的葫芦。比喻令人不解的事或不爱说话的人
免费例句
他就是个闷葫芦。
Tā jiù shì gè mèn húlu.
≈HSK6
Anh ấy là một người ít nói.
He is a person of few words.
他跟个闷葫芦似的,不爱说话。
tā gēn gè mèn hú lu shì de, bù ài shuō huà
≈HSK6
Anh ấy rất ít nói.
He is like a clam, not very talkative.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分