拼
闷葫芦
HSK1n 0 · Lv.1
mènhúlu
người ít nói; người bí ẩn
man/person of few words; reticent/taciturn person; silent person
漢越
字解构
Phân tích chữ闷mēn多音HSK7-9oi; oi bức; khó chịu / ấp a ấp úng; nói không ra hơi葫húHSK1dây bầu; bầu hồ lô芦lúHSK1cây lau; cây sậy; lau sậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分