拼
闹哄哄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàohōnghōng
ầm ầm; râm ran; rùng rùng; ồn ào
uproarious; clamorous; noisy 街上 闹哄哄 的,出什么事了? It is very noisy in the street. What is going on?
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ầm ầm; râm ran; rùng rùng; ồn ào
uproarious; clamorous; noisy 街上 闹哄哄 的,出什么事了? It is very noisy in the street. What is going on?