拼
闹哄哄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàohōnghōng
ầm ầm; râm ran; rùng rùng; ồn ào
uproarious; clamorous; noisy 街上 闹哄哄 的,出什么事了? It is very noisy in the street. What is going on?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家餐厅总是闹哄哄的。
zhè jiā cāntīng zǒng shì nào hōng hōng de.
≈HSK5
Nhà hàng này lúc nào cũng ồn ào.
This restaurant is always noisy.
他一进门,屋子就闹哄哄的。
tā yī jìnmén, wūzi jiù nàohōnghōng de.
≈HSK6
Anh ta vừa bước vào, cả phòng liền náo động.
As soon as he entered, the room became noisy and lively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分