拼
阮文进
HSK1n 0 · Lv.1
ruǎnwénjìn
Nguyễn văn tiến; Ruǎnwénjìn - Nguyễn Văn Tiến
漢越
字解构
Phân tích chữ阮ruǎnHSK1đàn Nguyễn (tên gọi tắt của đàn Hàm)文wénHSK1văn; chữ; văn hóa进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分