WinHSK

防盗器

HSK7-9n
0 · Lv.1
fángdào

thiết bị chống trộm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

防盗器的警报声很大。

Fángdàoqì de jǐngbàoshēng hěn dà.

HSK5

Âm thanh cảnh báo của thiết bị chống trộm rất lớn.

The alarm sound of the anti-theft device is very loud.

他买了一个新的防盗器。

Tā mǎi le yī gè xīn de fángdàoqì.

HSK6

Anh ấy đã mua một thiết bị chống trộm mới.

He bought a new anti-theft device.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan