拼
防盗器
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángdàoqì
thiết bị chống trộm
漢越
字解构
Phân tích chữ防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng盗dàoHSK7-9trộm; trộm đạo; trộm cắp; ăn cắp; ăn trộm器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分