拼
防盗门
HSK7-9n 0 · Lv.1
fánɡdàomén
cửa chống trộm
漢越 phòng đạo môn
例句
Câu ví dụ免费例句
防盗门的锁非常安全。
Fángdàomén de suǒ fēicháng ānquán.
≈HSK3
Ổ khóa của cửa chống trộm rất an toàn.
The lock of the security door is very safe.
他家装了一扇防盗门。
Tā jiā zhuāng le yī shàn fángdàomén.
≈HSK6
Nhà anh ấy lắp một cánh cửa chống trộm.
His house has a security door installed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分