拼
防盗门
HSK7-9n 0 · Lv.1
fánɡdàomén
cửa chống trộm
漢越 phòng đạo môn
字解构
Phân tích chữ防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng盗dàoHSK7-9trộm; trộm đạo; trộm cắp; ăn cắp; ăn trộm门ménHSK2cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分