拼
防空洞
HSK5n 0 · Lv.1
fángkōngdòng
hố trú ẩn; hầm trú ẩn; hố phòng không; hầm tránh máy bay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们在废弃的防空洞里玩耍。
Háizimen zài fèiqì de fángkōngdòng lǐ wánshuǎ.
≈HSK6
Trẻ con chơi trong hầm trú ẩn bỏ hoang.
The children are playing in an abandoned bomb shelter.
村里建了几个新的防空洞。
Cūn lǐ jiàn le jǐ gè xīn de fángkōngdòng.
≈HSK6
Trong làng xây vài hố phòng không mới.
Several new air-raid shelters were built in the village.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分