WinHSK

阴沉沉

HSK5adj
0 · Lv.1
yīnchénchén

âm u; xám xịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常阴暗的样子
义项 adjHSK5

âm u; xám xịt

形容非常阴暗的样子

免费例句

天空阴沉沉的,好像要下雨。

Tiānkōng yīnchénchén de, hǎoxiàng yào xià yǔ.

HSK4

Bầu trời âm u, như sắp mưa vậy.

The sky is gloomy, as if it's going to rain.

昨天的天气一直阴沉沉的。

Zuótiān de tiānqì yīzhí yīnchénchén de.

HSK5

Thời tiết hôm qua cứ âm u mãi.

The weather yesterday was gloomy all day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan