拼
阴沉沉
HSK5adj 0 · Lv.1
yīnchénchén
âm u; xám xịt
漢越
字解构
Phân tích chữ阴yīnHSK2âm lịch沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分