WinHSK

陶瓷器

HSK7-9n
0 · Lv.1
táo

đồ gốm; gốm sứ; đồ gốm sứ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

陶瓷器是中国传统工艺。

Táocíqì shì Zhōngguó chuántǒng gōngyì.

HSK5

Gốm sứ là ngành thủ công truyền thống Trung Quốc.

Ceramics are a traditional Chinese craft.

我喜欢收藏陶瓷器。

Wǒ xǐhuān shōucáng táocíqì.

HSK6

Tôi thích sưu tầm đồ gốm sứ.

I like collecting ceramics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan