拼
陶瓷器
HSK7-9n 0 · Lv.1
táocíqì
đồ gốm; gốm sứ; đồ gốm sứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是以瓷土或瓷石为原料,在较高温度(通常>1200℃)下烧制而成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ gốm; gốm sứ; đồ gốm sứ
是以瓷土或瓷石为原料,在较高温度(通常>1200℃)下烧制而成
免费例句
陶瓷器是中国传统工艺。
Táocíqì shì Zhōngguó chuántǒng gōngyì.
≈HSK5
Gốm sứ là ngành thủ công truyền thống Trung Quốc.
Ceramics are a traditional Chinese craft.
我喜欢收藏陶瓷器。
Wǒ xǐhuān shōucáng táocíqì.
≈HSK6
Tôi thích sưu tầm đồ gốm sứ.
I like collecting ceramics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分