拼
随大溜
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
suídàliù
theo đàn; theo mọi người; theo số đông
漢越 tuỳ đại lựu
字解构
Phân tích chữ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu溜liū多音HSK7-9trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分