拼
集中营
HSK5n 0 · Lv.1
jízhōngyíng
trại tập trung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在集中营的生活十分艰苦。
Zài jízhōng yíng de shēnghuó shífēn jiānkǔ.
≈HSK6
Cuộc sống trong trại tập trung rất khổ cực.
Life in the concentration camp was very hard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分