WinHSK

集中营

HSK5n
0 · Lv.1
zhōngyíng

trại tập trung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帝国主义国家或反动政权把革命者、进步人士、战俘或掳来的非交战人员集中起来监禁和杀害的地方
义项 nHSK5

trại tập trung

帝国主义国家或反动政权把革命者、进步人士、战俘或掳来的非交战人员集中起来监禁和杀害的地方

免费例句

在集中营的生活十分艰苦。

Zài jízhōng yíng de shēnghuó shífēn jiānkǔ.

HSK6

Cuộc sống trong trại tập trung rất khổ cực.

Life in the concentration camp was very hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan