拼
雌雄石
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíxióngshí
Hòn Trống Mái; Đá đực cái; Đá sinh sản
漢越
字解构
Phân tích chữ雌cíHSK7-9cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)雄xióngHSK6đực; sống; trống (giống)石shí多音HSK5đá / đá khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分