拼
雪莉酒
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuělìjiǔ
rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha); Rượu Sherry; Rượu vang Sherry
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha); Rượu Sherry; Rượu vang Sherry