WinHSK

雪莉酒

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuějiǔ

rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha); Rượu Sherry; Rượu vang Sherry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雪莉酒是一种来自西班牙的强化葡萄酒,通常用于餐前酒或甜点酒。
义项 nHSK7-9

rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha); Rượu Sherry; Rượu vang Sherry

雪莉酒是一种来自西班牙的强化葡萄酒,通常用于餐前酒或甜点酒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan