拼
零容忍
HSK7-9n 0 · Lv.1
língróngrěn
không khoan nhượng
zero tolerance 对内幕交易 零容忍 have zero tolerance for insider trading 对考试作弊 零容忍 have zero tolerance for cheating in/on exam 对毒品 零容忍 政策 a zero-tolerance policy on drugs
漢越
字解构
Phân tích chữ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt忍rěnHSK5nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分