WinHSK

零活儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
línghuóér

việc vặt; việc linh tinh

odd job 做 零活儿 do odd jobs

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

重活儿他干不了,做点零活儿还行。

Zhòng huó er tā gàn bù liǎo, zuò diǎn líng huó er hái xíng.

HSK5

Việc nặng anh ấy làm không nổi, làm việc vặt thì được.

He can't do heavy work, but odd jobs are okay.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan