拼
零活儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
línghuóér
việc vặt; việc linh tinh
odd job 做 零活儿 do odd jobs
漢越
字解构
Phân tích chữ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ活huóHSK3sống; sinh sống儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分