WinHSK

露馅儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
lòuxiànér

lòi; lộ tẩy (cái dối trá)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不小心把秘密露馅儿了。

Tā bù xiǎoxīn bǎ mìmì lòu xiànr le.

HSK6

Anh ấy không cẩn thận để bí mật bị lộ tẩy.

He accidentally let the secret slip out.

但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一个人肯定是要露馅儿的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan