拼
露馅儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
lòuxiànér
lòi; lộ tẩy (cái dối trá)
漢越
字解构
Phân tích chữ露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở馅xiànHSK7-9nhân bánh儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分