拼
青春期
HSK6n 0 · Lv.1
qīngchūnqī
tuổi dậy thì; thời kỳ trưởng thành; thời kỳ dậy thì (nam từ 15 tuổi -16 tuổi, nữ từ 13 tuổi -14 tuổi)
漢越 thanh xuân kỳ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuổi dậy thì; thời kỳ trưởng thành; thời kỳ dậy thì (nam từ 15 tuổi -16 tuổi, nữ từ 13 tuổi -14 tuổi)