WinHSK

静下来

HSK3v
0 · Lv.1
jìngxiàlái

dịu lại; bình tĩnh lại; Tĩnh lại; Bình tĩnh lại

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan