拼
非官方
HSK6n 0 · Lv.1
fēiguānfāng
không chính thức; không thuộc chính phủ; không được nhà nước phê chuẩn hoặc thừa nhận
unofficial 非官方 组织 unofficial/nongovernmental organization 非官方 消息 unofficial news; information from unofficial sources 非官方 会晤 private/unofficial meeting
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分