WinHSK

非正式

HSK4adj
0 · Lv.1
fēizhèngshì

không trang trọng; không chính thức; không nghi thức; không chính quy; phi chính thức

informal; unofficial 非正式 译文 unofficial/tentative translation 非正式 协议 informal agreement 非正式 声明 unofficial statement 非正式 会晤 informal meeting 非正式 访问 unofficial visit 非正式 承认 informal recognition

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们非正式地聊了一会儿。

Wǒmen fēizhèngshì de liáo le yīhuìr.

HSK4

Chúng tôi đã trò chuyện không chính thức một lúc.

We chatted informally for a while.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan