WinHSK

非正式

HSK4adj
0 · Lv.1
fēizhèngshì

không trang trọng; không chính thức; không nghi thức; không chính quy; phi chính thức

informal; unofficial 非正式 译文 unofficial/tentative translation 非正式 协议 informal agreement 非正式 声明 unofficial statement 非正式 会晤 informal meeting 非正式 访问 unofficial visit 非正式 承认 informal recognition

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan