WinHSK

面对面

HSK6phrase
0 · Lv.1
miànduìmiàn

trực tiếp; mặt đối mặt

face each other; face-to-face 举行 面对面 的谈判 have a face-to-face bargaining session 面对面 坐着 sit face-to-face

漢越 diện đối diện

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan