WinHSK

面条儿

HSK1n
0 · Lv.1
miàntiáor

mì, sợi mì

漢越 diện điều nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用面粉做成的条状食物
义项 nHSK1

mì, sợi mì

免费例句

中午吃面条儿,可以吗?

zhōng wǔ chī miàn tiáo ér, kě yǐ ma?

HSK2

Buổi trưa ăn mì nhé, được không?

Let's have noodles for lunch, okay?

我们今天吃面条儿,怎么样?

HSK2

这里的面条儿很好吃。

Zhèlǐ de miàntiáor hěn hǎochī.

HSK2

Mì sợi ở đây rất ngon.

The noodles here are very delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan