拼
面条儿
HSK1n 0 · Lv.1
miàntiáor
mì, sợi mì
漢越 diện điều nhi
字解构
Phân tích chữ面miànHSK1mặt, nét mặt条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分