拼
韦应物
HSK1n 0 · Lv.1
wéiyìngwù
韦应物 (nhà thơ, học giả)
漢越
字解构
Phân tích chữ韦wéiHSK1da thú应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分