拼
顶呱呱
HSK1adj 0 · Lv.1
dǐngguāguā
đỉnh; rất tuyệt; tuyệt vời
漢越
字解构
Phân tích chữ顶dǐngHSK6đỉnh; ngọn; chóp; nóc呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分